Hệ thống pháp luật về thuế tại Việt Nam đang được ưa chuộng

Hệ thống pháp luật về thuế tại Việt Nam là một tập hợp các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan đến việc quản lý thuế, bao gồm:

Hiến pháp:

kienthucnews.top chia sẻ Hiến pháp là văn bản pháp luật có vị trí cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định những nguyên tắc cơ bản về thuế, bao gồm:

  • Mọi tổ chức, cá nhân có thu nhập đều phải nộp thuế theo quy định của pháp luật.
  • Việc thu thuế phải đảm bảo công bằng, công khai, minh bạch.
  • Nhà nước sử dụng thuế để chi cho các hoạt động công ích và sự nghiệp phát triển đất nước.

Luật Thuế:

Luật Thuế là văn bản quy phạm pháp luật quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật về thuế, quy định cụ thể về các loại thuế, đối tượng nộp thuế, mức thuế, phương pháp tính thuế, thủ tục khai thuế, nộp thuế, quản lý thuế, xử lý vi phạm hành chính về thuế,…

Tham khảo trang chủ công ty luật TL LAW tốt nhất

Hiện nay, Việt Nam có nhiều Luật Thuế riêng cho từng loại thuế, bao gồm:

  • Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân
  • Luật Thuế giá trị gia tăng
  • Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt
  • Luật Thuế xuất nhập khẩu
  • Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp
  • Luật Thuế môn bài
  • Luật Thuế tài sản
  • Luật Thuế di sản

Nghị định của Chính phủ:

Nghị định của Chính phủ là văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành để thi hành Luật Thuế, quy định chi tiết về một số nội dung trong Luật Thuế.

  1. Thông tư của Bộ Tài chính:

Thông tư của Bộ Tài chính là văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế và Nghị định của Chính phủ về thuế.

  1. Văn bản hướng dẫn khác:

Ngoài ra, còn có các văn bản hướng dẫn khác về thuế do Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.

Tham khảo các dịch vụ luật sư cơ bản

Hoạt động pháp lý của Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam:

  1. Cơ sở pháp lý:
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 54/2012/QH13, Luật số 14/2014/QH13 và Luật số 36/2020/QH14) là văn bản pháp luật chính quy định về thuế TNCN.
  • Nghị định số 65/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 91/2014/NĐ-CP, Nghị định số 28/2015/NĐ-CP, Nghị định số 116/2015/NĐ-CP, Nghị định số 126/2020/NĐ-CP và Nghị định số 15/2022/NĐ-CP) quy định chi tiết thi hành Luật Thuế TNCN.
  • Thông tư của Bộ Tài chính: hướng dẫn cụ thể về các nội dung liên quan đến thuế TNCN như: kê khai, nộp thuế, thanh toán thuế, hoàn thuế,…
  1. Quá trình xây dựng và sửa đổi:
  • Luật Thuế TNCN được Quốc hội thông qua ngày 21/11/2007 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2009.
  • Luật đã được sửa đổi, bổ sung 4 lần vào các năm 2012, 2014, 2020 và 2022 nhằm hoàn thiện chính sách thuế TNCN, phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội và thực tiễn quản lý thuế.
  1. Nội dung chính:
  • Đối tượng nộp thuế: Cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thu nhập chịu thuế phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam.
  • Thu nhập chịu thuế: Bao gồm thu nhập từ kinh doanh, tiền lương, tiền công, thù lao, đầu tư vốn, chuyển nhượng vốn, bất động sản,…
  • Mức thuế suất: Áp dụng theo biểu thuế lũy tiến, với mức thuế suất cao nhất là 35%.
  • Miễn thuế, giảm thuế: Có quy định cụ thể về các trường hợp được miễn thuế, giảm thuế TNCN.
  • Kê khai, nộp thuế: Cá nhân có trách nhiệm kê khai, nộp thuế TNCN theo quy định của pháp luật.
  1. Hoạt động thực thi:
  • Cơ quan thuế: Có trách nhiệm quản lý thuế TNCN, bao gồm: hướng dẫn, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính về thuế TNCN.
  • Ngân hàng: Phối hợp với cơ quan thuế trong việc thu, nộp thuế TNCN.
  • Cá nhân: Có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế TNCN theo quy định của pháp luật.

Bài viết nên xem: Tóm tắc Luật hành chính là gì?

  1. Một số vấn đề cần quan tâm:
  • Cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất về thuế TNCN.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai, nộp thuế TNCN.
  • Liên hệ với cơ quan thuế để được hướng dẫn, giải đáp thắc mắc về thuế TNCN.

Lưu ý:

  • Hệ thống pháp luật về thuế thường xuyên được sửa đổi, bổ sung. Do vậy, bạn cần cập nhật thông tin mới nhất về hệ thống pháp luật này.
  • Khi áp dụng pháp luật về thuế, bạn cần căn cứ vào từng trường hợp cụ thể để áp dụng đúng quy định của pháp luật.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật về thuế tại Việt Nam.

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *